book of common prayer
Danh từ: Sách Cầu nguyện chung – là sách nghi lễ chính thức của Giáo hội Anh giáo (Church of England), chứa các bài cầu nguyện, thánh lễ, và các nghi thức tôn giáo. Cuốn sách này đã trải qua nhiều lần sửa đổi kể từ thời Cải cách và được ngưỡng mộ rộng rãi vì ngôn ngữ trang trọng và đẹp đẽ của nó.
- (Vị linh mục đã đọc một đoạn từ Sách Cầu nguyện chung trong buổi lễ buổi sáng.)
- (Nhiều người tìm thấy sự an ủi trong ngôn ngữ truyền thống của Sách Cầu nguyện chung.)
"to be found in the Book of Common Prayer": được tìm thấy trong Sách Cầu nguyện chung, thường chỉ các nghi thức hoặc lời cầu nguyện cụ thể.
- The marriage ceremony is outlined in the Book of Common Prayer. (Nghi thức hôn nhân được mô tả trong Sách Cầu nguyện chung.)
"a revision of the Book of Common Prayer": một bản sửa đổi của Sách Cầu nguyện chung, ám chỉ các thay đổi qua các thời kỳ lịch sử.
- The 1662 revision of the Book of Common Prayer is still used in some Anglican churches. (Bản sửa đổi năm 1662 của Sách Cầu nguyện chung vẫn được sử dụng ở một số nhà thờ Anh giáo.)
Prayer book (n): sách cầu nguyện (một thuật ngữ chung hơn).
- She brought her personal prayer book to church. (Cô ấy mang cuốn sách cầu nguyện cá nhân của mình đến nhà thờ.)
Common prayer (n): cầu nguyện chung (chỉ hành động cầu nguyện tập thể, không phải sách).
- The congregation joined in common prayer. (Giáo đoàn tham gia cầu nguyện chung.)
- Anglican prayer book: sách cầu nguyện Anh giáo (nhấn mạnh giáo phái).
- Liturgical book: sách phụng vụ (một thuật ngữ rộng hơn cho các sách nghi lễ).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "book of common prayer", vì đây là một danh từ ghép cố định. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - To read from: đọc từ (sách). - He read from the Book of Common Prayer. (Anh ấy đọc từ Sách Cầu nguyện chung.)
- "As it says in the Book of Common Prayer": như nó nói trong Sách Cầu nguyện chung, thường dùng để trích dẫn một nguồn có thẩm quyền.
- As it says in the Book of Common Prayer, 'We have left undone those things which we ought to have done.' (Như nó nói trong Sách Cầu nguyện chung, 'Chúng ta đã bỏ qua những điều lẽ ra phải làm.')